Lắp đặt đầu cân DS8 kết hợp với loadcell số KDB-D là cấu hình trạm cân xe tải được KALA triển khai nhiều nhất trong những năm gần đây. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu toàn bộ quy trình lắp đặt, từ khi mở hộp thiết bị đến khi hoàn tất hiệu chuẩn: đấu nối đầu cân và loadcell, cài đặt địa chỉ từng loadcell, kiểm tra và đọc trị số ISN, chỉnh góc, sau đó thực hiện hiệu chuẩn để đưa hệ thống vào vận hành.
Điểm khác lớn nhất so với cân analog: DS8 làm gần hết phần tính toán. Nó tự dò loadcell, tự chia địa chỉ, tự cân bằng các góc. Nhưng đầu cân chỉ tự động được phần điện — phần cơ khí vẫn phải do người lắp làm đúng. Cả bài này sẽ đi sâu phân tích 2 vấn đề đó.
Bài này dành cho ai
Kỹ thuật viên lắp đặt và bảo trì trạm cân xe tải, chủ trạm cân muốn hiểu thợ đang làm gì, và người đang cân nhắc chuyển từ loadcell analog sang loadcell số.
1. Hai thiết bị này là gì
| Đầu cân DS8 | Loadcell KDB-D | |
| Vai trò | Bộ chỉ thị số, cấp nguồn và hỏi vòng từng loadcell | Cảm biến lực dầm cắt hai đầu, tích hợp sẵn mạch số |
| Số loadcell nối được | Khai báo số lượng n = 01 – 18 | Dải địa chỉ 01 – 31 |
| Hiển thị | Màn hình chính 6 số LED 0,8″; phụ 2 số LED 0,28″; tối đa 100.000 d | 1 triệu điểm toàn thang, 10 lần đọc mỗi giây/ Cài đặt xuất xưởng 300.000 |
| Truyền dẫn | RS232, RS485, dòng lặp 20 mA; 2400 – 19200 bps | RS-485 hai dây, đi xa dưới 1.000 m |
| Độ chính xác | A/D 24 bit sigma-delta, phi tuyến ≤ 0,001% F.S | OIML C4, sai số tổng hợp 0,03% R.O |
| Nguồn | AC 220 V / 49–51 Hz, tiêu thụ dưới 15 W | DC 5,4 – 15 V, dòng tiêu chuẩn 4 mA |
| Đồng hồ | Lịch vạn niên, chạy tiếp cả khi mất điện | — |


Con số đáng chú ý nhất trong bảng là 4 mA. Nhân với số loadcell là ra tải của đường nguồn — tám góc chỉ khoảng 32 mA. Sụt áp trên dây gần như không đáng kể, và đó là lý do loadcell số kéo được xa hơn analog rất nhiều.
Trên mặt phím DS8 — bốn phím bạn sẽ dùng nhiều nhất
Cả quy trình lắp đặt gói gọn trong bốn phím. Nhìn lại ảnh đầu cân ở trên: chúng nằm lẫn trong bàn phím số, in chữ nhỏ bên dưới con số. Ô nhỏ phía dưới bên trái màn hình chính là màn hình phụ — trong ảnh đang hiện 02, tức địa chỉ loadcell số 2.
| Phím | Dùng để làm gì |
| 4 — ADDRESS | Gán địa chỉ cho từng loadcell (mục 5) |
| 5 — ANGLE ERR | Chỉnh góc và chỉnh sai lệch trục (mục 7 và 8) |
| DEBUG | Vào đặt tham số và hiệu chuẩn (mục 9) |
| F | Chuyển giữa nhập khối lượng và nhập hệ số — tức chỉnh thô sang chỉnh tinh (mục 7.2) |
Ba phím đầu đều hỏi mật khẩu 888888 khi vào. Còn ENTER để xác nhận, EXIT để thoát hoặc bỏ qua một bước, ZERO để đưa màn hình về 0 trước khi chỉnh.
2. Cần hiểu rõ trước khi thao tác
Với cân analog, các loadcell đấu song song vào hộp nối, tín hiệu cộng lại thành một mV/V duy nhất. Đầu cân không biết góc nào đang chịu bao nhiêu. Muốn cân bằng góc, thợ phải vặn chiết áp trên hộp nối để làm yếu bớt góc nào nhạy quá.
Với KDB-D thì khác hẳn. Mỗi loadcell tự “số hoá” lực của riêng nó rồi trả về một con số kèm địa chỉ. Tám loadcell là tám con số độc lập, chạy chung trên một đôi dây RS-485. Hệ quả kéo theo:
- Hộp nối vẫn còn, nhưng không còn chiết áp. Hệ thống cân số vẫn phải đi qua hộp nối — nơi tập trung cáp và cắt sét lan truyền. Chỉ là trên đó không còn biến trở nào để vặn cân chỉnh sai lệch góc nữa.
- Chỉnh góc là phép nhân trong phần mềm. DS8 nhân số đọc được của từng góc với một hệ số. Không đụng gì tới cơ khí.
- Lỗi một góc thì biết ngay góc nào, vì màn hình phụ hiện địa chỉ loadcell.
- Đổi loadcell không phải hiệu chuẩn lại toàn cầu cân nếu gán đúng địa chỉ và tinh chỉnh lại góc đó.
Nhưng phần mềm trên đầu cân không sửa được lỗi cơ khí. Hệ số chỉnh góc lệch càng xa giá trị gốc thì cầu cân lắp càng có vấn đề. Nếu phải kéo hệ số đi rất xa mới cân bằng được, đừng mừng vì đầu cân “tự động giỏi” — hãy quay lại kiểm tra kỹ chân đế góc đó. Đây là thước đo chất lượng lắp đặt mà cân analog không cho bạn thấy.
3. Chuẩn bị trước khi ra hiện trường
| Hạng mục | Vì sao cần |
| Sơ đồ đánh số góc, vẽ sẵn trên giấy | Địa chỉ 01…08 phải khớp với vị trí thực tế của từng loadcell. Chỉ cần nhầm một địa chỉ, toàn bộ quá trình chỉnh góc và chẩn đoán sau này đều có thể bị sai lệch. |
| Đồng hồ VOM | Đo thông mạch và đo cực tính trước khi cấp nguồn; đo điện áp tại loadcell xa nhất. |
| Quả chuẩn hoặc xe có tải đã biết khối lượng | Gán địa chỉ tự động cần tải tối thiểu 40 hoặc 80 kg tuỳ chế độ; chỉnh góc và hiệu chuẩn cần tải chuẩn. |
| Thước nivô / thước lá | Kiểm mặt bàn cân nằm ngang và khe hở quanh cầu cân đều nhau. |
| Sổ ghi thông số bàn giao | Ghi hệ số góc và tham số hiệu chuẩn. Sau này so sánh là biết cầu cân xuống cấp chỗ nào. |
| Ống ruột gà và kẹp cáp | Cáp loadcell dài 14 m, đường kính 5,4 mm — phải luồn ống, không thả tự do dưới gầm. |
4. Đấu nối — chỗ dễ sai nhất của cả quy trình
4.1 Cổng loadcell trên DS8
Cổng loadcell dùng giắc DB-9 — loại giắc COM quen thuộc — và chỉ dùng bốn chân:
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
| 1 | +V | Nguồn +12 V cấp cho loadcell |
| 2 | G | Mass nguồn |
| 4 | A | RS-485 A |
| 5 | B | RS-485 B |
DS8 cấp +12 V, còn KDB-D nhận dải DC 5,4 – 15 V — nằm gọn trong khoảng cho phép.
Mặt sau DS8 có tới ba giắc DB-9 giống nhau: một cổng dành cho loadcell và hai cổng truyền thông (Serial 01, Serial 02). Chúng rất dễ bị cắm nhầm. Luôn kiểm tra nhãn in cạnh từng giắc trước khi kết nối.


Hai hình bên trên thể hiện hai vị trí hoàn toàn khác nhau.
Hình bên trái là phần bạn sẽ thao tác trực tiếp khi lắp đặt. Giắc DB-9 được cắm vào cổng COM của đầu cân DS8, bốn lõi dây được hàn vào đúng các chân tín hiệu, còn lớp lưới chống nhiễu (shield) được kẹp vào vỏ kim loại của đầu nối bằng gông giữ cáp để đảm bảo khả năng chống nhiễu.
Hình bên phải chỉ mang tính minh họa cấu tạo bên trong loadcell số KDB-D. Trong thực tế, bo mạch DSB2-01 được lắp kín trong thân loadcell, hàn và đổ keo bảo vệ ngay từ nhà máy nên người lắp đặt sẽ không nhìn thấy.
Hình minh họa này giúp bạn hiểu đường đi của tín hiệu: V+ và V− cấp nguồn cho bo mạch, A+ và B− là cặp tín hiệu truyền thông RS-485 đi ra ngoài qua cáp bốn lõi để kết nối với hộp nối hoặc đầu cân. Ở phía còn lại của bo mạch, các chân E+, E−, IN+ và IN− được nối trực tiếp với cầu điện trở (strain gauge) bên trong loadcell.
Khi nào mới cần đến bo số rời?
Trong quá trình lắp đặt thông thường, bạn gần như không phải thao tác với bo số rời. Bo mạch đã được nhà máy lắp, hàn và đổ keo bên trong loadcell trước khi xuất xưởng.
Bo số rời chủ yếu được sử dụng khi bảo trì hoặc thay thế. Một số nhà sản xuất cung cấp bo số riêng để việc sửa chữa nhanh và tiết kiệm hơn. Khi đó, chỉ cần lắp đúng bo số vào đúng loadcell analog tương ứng là có thể khôi phục thành một loadcell số.
Tuy nhiên, không phải mọi dòng loadcell đều hỗ trợ cách làm này. Khả năng thay thế phụ thuộc vào thiết kế của từng nhà sản xuất, từng dòng sản phẩm và phải sử dụng đúng bo mạch tương thích với loadcell. Trước khi lựa chọn phương án thay bo số, bạn nên xác nhận với nhà cung cấp về khả năng tương thích cũng như quy trình lắp đặt.
Đối với người sử dụng, loadcell số vẫn được xem là một sản phẩm hoàn chỉnh. Bên trong là loadcell analog kết hợp với bo chuyển đổi số đã được nhà máy lắp ráp, hiệu chỉnh và kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Lớp chống nhiễu kẹp vào vỏ kim loại của giắc bằng gông chặn cáp, không hàn chung vào chân mass. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua và là nguyên nhân của những trạm cân “thỉnh thoảng nhảy số khi có xe nổ máy bên cạnh”.
4.2 Màu dây phía loadcell
| Chức năng | Về chân DS8 | Màu dây KDB-D |
| Nguồn dương | 1 (+V) | Đỏ |
| Nguồn âm | 2 (G) | Đen |
| Tín hiệu A | 4 (A) | Xanh lá |
| Tín hiệu B | 5 (B) | Trắng |
| Chống nhiễu | Vỏ giắc | Vàng hoặc lưới bện để trần |
Hai sợi tín hiệu và hai sợi nguồn không giống nhau về mức độ rủi ro
Hai dây A và B — xanh lá và trắng, tức A+ / B− trên bo mạch số — là đường truyền thông RS-485. Nếu đấu ngược hai dây này, loadcell thường sẽ không giao tiếp được với đầu cân, nhưng bản thân phần cứng thường không bị hư hỏng. Vì vậy, khi đầu cân không nhận loadcell hoặc không tìm thấy địa chỉ, một trong những bước kiểm tra đầu tiên là đảo lại hai dây A và B trước khi nghĩ đến các nguyên nhân phức tạp hơn.
Ngược lại, hai dây nguồn — đỏ và đen, tức +V / G ở giắc đầu cân và V+ / V− trên bo mạch số — cần được đấu đúng cực tuyệt đối. Nếu cấp nguồn ngược cực, điện áp sẽ đi trực tiếp vào mạch số bên trong loadcell. Tùy theo thiết kế bảo vệ của từng nhà sản xuất, hậu quả có thể từ không hoạt động đến hư hỏng bo mạch hoặc toàn bộ loadcell.
Vì vậy, KALA luôn khuyến nghị:
- Kiểm tra cực tính bằng VOM trước khi cắm đầu nối hoặc cấp nguồn.
- Đấu nối và kiểm tra từng loadcell một, xác nhận đúng cực rồi mới chuyển sang loadcell tiếp theo.
- Không nên bấm cốt hoặc đấu nối đồng loạt tất cả các loadcell rồi mới kiểm tra, vì nếu xảy ra nhầm lẫn sẽ rất khó xác định vị trí lỗi.
Bảng màu không phải hằng số. Một model khác có thể dùng bảng màu khác. Luôn kiểm tra nhãn trên loadcell trước khi đấu nối, đừng suy đoán theo kinh nghiệm hoặc tài liệu của model khác.
4.3 Đi dây cho loadcell

- Lớp chống nhiễu (shield) chỉ nối đất một đầu, phía đầu cân. Nối cả hai đầu dễ tạo vòng lặp đất và làm tăng nhiễu.
- Cáp loadcell nên đi liền mạch từ loadcell về hộp nối. Nếu thiếu chiều dài, hãy đổi vị trí hộp nối hoặc dùng loadcell có cáp dài hơn; tránh cắt nối giữa đường.
- Luôn chừa một vòng chùng tại mỗi loadcell. Cáp căng có thể đứt ngầm khi cầu cân giãn nở theo nhiệt độ.
- Đi cáp tín hiệu tách khỏi cáp động lực. Nếu bắt buộc giao cắt, hãy cắt vuông góc, không chạy song song.
Ba phép đo bắt buộc trước khi bật nguồn
Một, thông mạch từng sợi từ hộp nối về đầu cân. Hai, trở kháng giữa đỏ và đen — nếu gần bằng 0 là đang chập, bật nguồn sẽ hỏng mạch số. Ba, kiểm tra cực tính tại từng nhánh trong hộp nối. Chỉ khi cả ba phép đo sạch mới cắm giắc DB-9 và cấp điện.
Dây chống nhiễu (shield) chỉ nên được nối đất tại một điểm. Trước khi đấu vào chân SHIELD của hộp nối, hãy kiểm tra xem chân này có được nối với vỏ hộp hoặc PE hay không. Nếu hộp nối đã nối SHIELD xuống vỏ và đầu cân cũng nối SHIELD xuống PE, việc đấu cả hai đầu có thể tạo thành vòng lặp đất và làm giảm hiệu quả chống nhiễu.
4.4 Lắp đặt hộp nối — đây là nơi cắt sét
Một hiểu nhầm khá phổ biến là cân số không cần hộp nối. Thực tế, hộp nối vẫn là một phần của hệ thống. Chỉ có các biến trở chỉnh góc không còn, còn chức năng đấu nối, phân phối nguồn và truyền thông vẫn giữ nguyên.

Nhìn vào bo mạch trong ảnh, đọc được ngay hai điều:
- Mỗi kênh có đủ 5 đầu cốt —
+EXE,−EXE,A,SHLD,B. Đúng bốn sợi tín hiệu cộng lớp chống nhiễu, lặp lại cho từng loadcell. - Cụm cắt sét lan truyền nằm ngay trên bo:
MOV1/MOV2(biến trở oxit kim loại),GDT1/GDT2(ống phóng khí),TVS1và cầu chì tự phục hồiPPTC1.
Cầu cân nằm ngoài trời, cáp chạy hàng chục mét dưới đất — sét không cần đánh trúng trạm, chỉ cần đánh gần là xung lan truyền theo cáp về đầu cân. Cụm linh kiện này đứng chắn ở giữa. Nó là thứ hy sinh trước để loadcell và đầu cân còn sống.
Vì vậy khi lắp: hộp nối phải kín nước, siết chặt các ốc luồn cáp, và tiếp đất thật — cắt sét không có đường xuống đất thì không cắt được gì. Sau mỗi mùa mưa bão nên mở ra nhìn một lượt; MOV và GDT là linh kiện hy sinh, cháy rồi thì phải thay chứ không tự phục hồi.
5. Cài đặt địa chỉ cho từng loadcell
Tất cả loadcell dùng chung một đôi dây, nên mỗi con phải mang một địa chỉ riêng thì đầu cân mới phân biệt được. Trên DS8, đây là phím [4 ADDRESS], mật khẩu mặc định 888888.
Cách 1 — Gán thủ công, Auto = 0
Nguyên tắc: mỗi lần chỉ cắm một con loadcell vào hệ thống, gán địa chỉ cho nó, rồi mới cắm con tiếp theo. Chậm nhưng không bao giờ nhầm.
- Ở trạng thái cân, nhấn [4 ADDRESS], nhập 888888, nhấn [Enter].
- Chọn
Auto 0, nhấn [Enter]. - Màn hình hiện địa chỉ loadcell. Nhấn [Enter] để xác nhận. Hiện
OKlà gán thành công, đầu cân chuyển sang địa chỉ kế tiếp. - Ghi ngay lên sơ đồ giấy: địa chỉ vừa gán nằm ở góc nào.
- Muốn bỏ qua một địa chỉ thì nhấn [Exit] để sang địa chỉ kế. Cắm con tiếp theo, lặp lại cho tới hết.
Cách 2 — Gán tự động, Auto = 1 hoặc Auto = 2
Cắm hết loadcell cùng lúc. DS8 nhận ra con nào đang chịu tải để gán địa chỉ cho nó, nên bạn quyết định thứ tự bằng cách đè tải lên từng góc theo thứ tự mình muốn.
| Chế độ | Tải tối thiểu đặt lên góc |
Auto 1 | trên 80 kg |
Auto 2 | trên 40 kg |
Màn hình phụ hiện địa chỉ đang chờ gán. Đặt vật nặng lên đúng loadcell cần gán địa chỉ đó, nhấn [Enter]. Hiện OK là xong, đầu cân chuyển sang địa chỉ kế tiếp.
Nếu hiện ERR 00 nghĩa là con đó không gán được địa chỉ. Ở chế độ tự động, nguyên nhân đầu tiên cần loại trừ là tải chưa đủ nặng hoặc đặt lệch khỏi đầu loadcell. Sau đó mới tới: đảo nhầm A/B, mất nguồn tới con đó, cáp đứt ngầm, cuối cùng mới là mạch số hỏng.
Gán xong, vào phần đặt tham số khai báo n = số loadcell thực tế (01 – 18). Khai thiếu thì đầu cân bỏ sót góc; khai thừa thì đầu cân báo lỗi truyền thông ở địa chỉ không tồn tại.
6. Nhồi cân rồi kiểm tra trị số ISN
Đây là bước hay bị nhảy cóc nhất, vì nó “chưa ra số cân”. Nhưng bỏ qua nó là bạn đang để phần mềm che giấu một lỗi cơ khí.
Nhắc lại vắn tắt: trị số ISN là số đọc thô của từng loadcell — lực thật mà con loadcell đó đang gánh, chưa qua hệ số chỉnh góc nào. Cầu cân trống thì mỗi góc vẫn đỡ một phần tự trọng của chính cầu cân, nên đọc dãy ISN lúc không tải chính là nhìn thấy lực phân bố thật dưới gầm.
Ở đây ISN chỉ dùng làm giá trị tham khảo để đánh giá cơ khí. Bản chất và cách đọc chi tiết KALA đã trình bày trong Giới thiệu Cảm biến lực Kỹ thuật số và Cách kiểm tra Cảm biến lực Số.
6.1 Nhồi cân trước đã
Cầu cân vừa lắp xong là một kết cấu chưa ổn định. Gối cầu chưa ngồi hẳn vào lòng chén, chân đế chưa ăn đều xuống móng, các khớp cơ khí còn kênh nhau vài phần mười milimét. Đo ISN ngay lúc này là đo một trạng thái sẽ thay đổi.
Vì vậy: cho xe chạy nhồi lên cầu cân trước. Cho xe có tải lên xuống vài lượt, dừng ở các vị trí khác nhau dọc cầu, để trọng lượng thật ép các khớp cơ khí bám khít vào nhau. Đây là bước mà nghề gọi là “nhồi cân”, và nó không phải thủ tục hình thức — nó đưa cầu cân về đúng trạng thái mà nó sẽ làm việc suốt đời.

6.2 Đọc ISN ở trạng thái không tải
Nhồi xong, cho xe xuống hết, bàn cân sạch trơn, rồi mới đọc trị số ISN của từng loadcell và ghi lại theo số góc.
- Các góc ngoài xấp xỉ nhau — cầu cân kê tốt, phần chỉnh góc phía sau chỉ còn là tinh chỉnh.
- Với cầu cân nhiều nhịp, hai loadcell ở giữa mang trị số cao hơn hẳn các góc ngoài — đúng, vì chúng đỡ tải từ cả hai phía dầm. Điều cần soi là hai con giữa có xấp xỉ nhau không.
- Một góc thấp hẳn so với các góc còn lại — góc đó đang bị hẫng, chân đế chưa ăn tải. Kê lại, nhồi lại, đọc lại; đừng chỉnh bằng phần mềm.
- Hai góc chéo nhau cao vọt, hai góc chéo còn lại gần bằng không — cầu cân đang chỉ đứng trên hai điểm, đúng kiểu bập bênh. Số cân vẫn có thể đúng lúc nghiệm thu nhưng sẽ trôi rất nhanh khi xe chạy lệch làn.
Đây là điểm dừng bắt buộc. Nếu dãy ISN xấu, hãy quay lại kiểm tra kỹ chân đế cho tới khi nó “đẹp” — và mỗi lần chỉnh cơ khí xong thì phải nhồi cân lại rồi mới đọc lại ISN, vì kết cấu vừa bị động vào. Đừng đi tiếp sang chỉnh góc để “phần mềm lo”. Phần mềm sẽ giấu triệu chứng đi bằng cách nhân hệ số, và trạm cân sẽ trả lại vấn đề đó cho bạn sau vài tháng dưới dạng sai số trôi theo vị trí xe.
Ghi dãy ISN vào hồ sơ bàn giao. Về sau, đọc lại và so với dãy cũ là chẩn đoán được ngay mà không cần tháo gì: một góc tụt dần nghĩa là chân đế lún hoặc gối cầu mòn; một góc tăng vọt nghĩa là có vật kẹt hoặc cầu cân chạm thành móng. Đây là lý do đáng để bỏ ra thêm mười lăm phút lúc nghiệm thu.
7. Chỉnh góc
Mục tiêu duy nhất: cùng một tải chuẩn, đặt ở góc nào cũng ra cùng một số. Trên DS8 đây là phím [5 ANGLE ERR], mật khẩu 888888, rồi chọn một trong ba cách:
| Chọn | Nội dung |
CN 1 | Chỉnh theo từng loadcell — đặt tải lên một góc |
CN 2 | Chỉnh theo hai loadcell kề nhau — tức chỉnh sai lệch trục |
CN 3 | Trả toàn bộ hệ số chỉnh góc về giá trị gốc |
7.1 Chỉnh từng góc — CN 1
- Dọn sạch bàn cân. Nhấn [5 ANGLE ERR], nhập 888888, [Enter].
- Chọn
CN 1, [Enter]. - Màn hình phải hiện 0. Nếu chưa, nhấn [Zero] rồi mới đi tiếp.
- Đưa tải lên góc thứ nhất, đặt đúng trên đầu loadcell. Đầu cân hiện khối lượng ở màn hình chính và địa chỉ loadcell đang chịu tải ở màn hình phụ.
- Nếu số hiển thị chưa đúng, nhấn [Enter] rồi nhập khối lượng thật của quả tải, [Enter] lần nữa.
- Chuyển tải sang góc kế tiếp, lặp lại. Đi hết các góc.
- Nhấn [Exit] về trạng thái cân, thử lại tải ở vài góc bất kỳ để nghiệm thu.
Hai lưu ý làm hỏng kết quả nếu bỏ qua: tải phải đặt đúng trên đầu loadcell, không đặt giữa hai góc; và dùng cùng một quả tải cho tất cả các góc, không đổi xe giữa chừng.
7.2 Chỉnh tinh bằng phím [F] — phần thưởng cho người làm kỹ
Cách nhập khối lượng ở mục 7.1 là chỉnh thô: bạn cho DS8 biết quả tải nặng bao nhiêu kilôgam, nó tự tính ra hệ số. Nhanh, đủ dùng cho phần lớn trường hợp, và thường đã đưa các góc về sát nhau.
Nhưng khi chỉnh thô xong mà vẫn còn một góc lệch vài kilôgam — cái sai số nhỏ mà đặt tải lại lần nữa cũng không đuổi được — thì DS8 còn một đường nữa: ngay tại bước đặt tải, nhấn phím [F] để chuyển qua lại giữa nhập khối lượng và nhập thẳng hệ số chỉnh góc. Đây là chỉnh tinh, và nó cho bạn tác động trực tiếp lên đúng con số mà đầu cân dùng để nhân.
Chỉnh tinh dùng trong ba tình huống:
- Rà nốt sai số cuối sau khi đã chỉnh thô — kéo một góc đi vài phần nghìn mà không phải di chuyển tải tới lui nhiều lần.
- Thay đúng một con loadcell — chép hệ số cũ của góc đó vào con mới, không cần phải làm lại cả vòng các góc.
- Không có tải chuẩn tại chỗ — vẫn cân bằng được các góc bằng cách tính hệ số từ số đọc.
Cách tính hệ số: cho tải chạy hết các góc, ghi số hiển thị ở từng góc, lấy trung bình cộng làm chuẩn. Hệ số của mỗi góc bằng số trung bình chia cho số đọc tại góc đó, rồi nhân với hệ số đang có. Góc nào đọc thiếu thì hệ số tăng lên, góc nào đọc dư thì giảm xuống.
Nguyên tắc khi chỉnh tinh: sửa từng nấc nhỏ và thử lại ngay. Chép hệ số cũ ra giấy trước khi sửa, để lỡ đi sai hướng còn quay về được.
Đọc hệ số như đọc một chẩn đoán
Giá trị gốc và biên độ cho phép khác nhau giữa các đời đầu cân và các dải cân — trên DS8, lệnh CN 3 đưa hệ số về 2,0000, không phải 1,0000 như một số đầu cân số khác. Vì vậy đừng nhớ một con số tuyệt đối. Điều cần nhớ là quan hệ: các góc có hệ số quay quanh giá trị gốc thì cầu cân kê tốt; một góc lệch hẳn khỏi phần còn lại thì góc đó có vấn đề cơ khí, dù đầu cân vẫn chấp nhận con số. Khi không chắc biên độ nào là bình thường cho dải cân của bạn, bạn có thể hỏi KALA trước khi chốt.
7.3 Trả hệ số về gốc — CN 3
Khi nghi ngờ đã chỉnh loạn, chọn CN 3 rồi [Enter] để đưa toàn bộ hệ số về giá trị gốc và bắt đầu lại từ trạng thái sạch; nhấn [Exit] nếu muốn giữ nguyên hệ số cũ. Trước khi làm việc này hãy chép lại dãy hệ số cũ, phòng khi cần đối chiếu.
8. Chỉnh sai lệch trục — CN 2
Khác với chỉnh góc, ở bước này bạn đặt tải chuẩn vào giữa hai loadcell kề nhau thay vì lên một con. Mục đích là làm phẳng số đọc khi trục xe nằm giữa hai góc — tình huống thực tế nhất, vì bánh xe hiếm khi dừng đúng trên đầu loadcell.
- Nhấn [5 ANGLE ERR], 888888, chọn
CN 2. - Bàn cân trống, màn hình phải hiện 0; chưa thì nhấn [Zero].
- Đặt tải chuẩn vào giữa cặp loadcell thứ nhất. Nếu số hiển thị chưa đúng, nhấn [Enter], nhập khối lượng thật, [Enter].
- Cặp nào không cần chỉnh thì bỏ qua để sang cặp kế tiếp.
- Hết các cặp thì nhấn [Exit].
Trạm cân cân xe qua trục, hoặc cầu cân dài, thì bước này không được bỏ.
9. Hiệu chuẩn
Chỉ làm sau khi dãy ISN đã “đẹp” và các góc đã đều. Hiệu chuẩn lại cân trước khi đưa vào sử dụng. Hyã nhấn phím [DEBUG] + mật khẩu 888888.
| Mục | Nội dung |
Cài đặt tham số — CAL 1 | Cài đặt toàn bộ tham số cho đầu cân: bước chia d, dấu thập phân dC, tải trọng tối đa, mức lọc FLt, tốc độ và dải bắt không, chọn máy in, tốc độ truyền, và n = số loadcell |
Hiệu chuẩn cân — CAL 2 | Hiệu chuẩn hai điểm. Điểm một: bàn cân trống, chờ số ổn định, [Enter]. Điểm hai: đưa tải chuẩn lên, chờ ổn định, [Enter], rồi nhập đúng khối lượng thật của tải |
Hiệu chuẩn bù — CAL 3 | Hiệu chuẩn một điểm có tải, không làm lại điểm không. Đưa tải chuẩn lên rồi nhập khối lượng thật — dùng cho hiệu chỉnh định kỳ khi điểm không vẫn đúng |
Chọn nội dung in — CAL 5 | Bật/tắt từng dòng phiếu cân: A0 phiếu, A1 số thứ tự, A2 ngày, A3 giờ, A4 số xe, A5 mã hàng, A6 tổng, A7 bì, A8 tịnh |
Phân biệt CAL 2 với CAL 3. CAL 2 dựng lại cả đường đặc tuyến từ hai điểm, nên dùng khi lắp mới hoặc sau khi thay loadcell. CAL 3 chỉ kéo lại độ dốc từ một điểm có tải và giữ nguyên điểm không — nhanh hơn, hợp cho hiệu chỉnh định kỳ. Chọn CAL 3 khi bàn cân trống vẫn về 0 đúng mà số ở tải nặng bị lệch; còn nếu ngay điểm không đã trôi thì phải quay lại CAL 2.
Chép tham số vào sổ khi bàn giao
Chép lại bước chia, tải trọng tối đa, mức lọc, số loadcell n, dãy hệ số chỉnh góc và sơ đồ địa chỉ – vị trí góc. Sau này nếu phải thay đầu cân, bạn nhập lại các con số đó là chạy được ngay — không cần huy động xe tải và quả chuẩn để làm lại từ đầu. Riêng việc này đã tiết kiệm được một ngày dừng trạm.
10. Bảng tra lỗi nhanh
| Màn hình hiện | Nghĩa là gì |
ERR 00 | Không gán được địa chỉ cho loadcell đang xét |
ErrAdr | Đọc loadcell lỗi, hoặc sai giao thức truyền thông; tương ứng với địa chỉ loadcell lỗi 01, 02, … |
- - - - - | Không có loadcell nào, hoặc quá tải — cần hiệu chuẩn lại |
Err 01 | Nhập sai định dạng số |
Err 02 | Chưa đặt tải chuẩn lên bàn khi hiệu chuẩn |
| Hiện tượng | Kiểm theo thứ tự này |
| Không tìm thấy một loadcell | Đảo A/B → điện áp tại con đó → đầu cốt của kênh đó trong hộp nối → cáp đứt ngầm → mạch số hỏng |
| Cài tự động không nhận | Tải chưa đủ 40 hoặc 80 kg → đặt lệch khỏi đầu loadcell → hai con trùng địa chỉ |
| Báo lỗi ở địa chỉ không tồn tại | Khai n nhiều hơn số loadcell thực tế |
| Số nhảy khi không có xe | Chống nhiễu nối hai đầu → cáp tín hiệu chạy song song cáp động lực → nước vào hộp nối → mức lọc FLt đặt quá thấp |
| Cân đúng ở giữa, sai ở đầu cầu | Chưa chỉnh sai lệch trục CN 2 → hệ số một góc lệch hẳn → chân đế góc đó có vấn đề |
| Cả cầu cân im lặng sau khi đấu | Đảo A/B ở đầu giắc DB-9 → nguồn chưa tới hộp nối → cắm nhầm sang cổng truyền thông |
11. Danh mục nghiệm thu trước khi rời trạm
- Đã nhồi cân bằng xe có tải trước khi đọc ISN
- Dãy trị số ISN không tải đã ghi vào hồ sơ, các góc ngoài xấp xỉ nhau
- Dãy hệ số chỉnh góc đã chép lại, không góc nào lệch hẳn khỏi phần còn lại
- Cùng một tải, thử ở các góc và giữa cầu, chênh lệch nằm trong dung sai cho phép
- Đã chỉnh sai lệch trục
CN 2nếu cầu cân dài hoặc cân theo trục - Tham số hiệu chuẩn và
nđã chép ra giấy, lưu cùng hồ sơ trạm - Sơ đồ địa chỉ – vị trí góc đã dán trong tủ điều khiển
- Khe hở quanh cầu cân đều, không có vật kẹt, thanh chặn không tì vào cầu
- Chống nhiễu nối đất một đầu, hộp nối kín nước, cáp có vòng chùng tại mỗi loadcell
Ghi chú về phiên bản
Tên phím, mã menu và mật khẩu mặc định trong bài lấy theo tài liệu kỹ thuật DS8 và đối chiếu với mặt phím thực tế. Giữa các lô hàng và phiên bản firmware, nhãn hiển thị có thể khác đôi chút, và mật khẩu thường được đổi khi bàn giao. Khi thao tác, hãy đối chiếu với chữ hiện trên đầu cân của bạn; logic và thứ tự các bước thì không đổi.
12. Vì sao nên mua kèm hỗ trợ kỹ thuật
Phần lớn sự cố trong bài này không nằm ở thiết bị. Chúng nằm ở bảng màu dây chép nhầm từ model khác, ở dãy ISN không ai đọc, ở một hệ số góc lệch hẳn được chấp nhận cho xong việc. Thiết bị chính hãng chỉ giải quyết được một nửa vấn đề; nửa còn lại là người lắp có đọc được những gì đầu cân đang báo hay không.
KALA phân phối đầu cân DS8 và loadcell số KDB-D chính hãng từ CASC / South-Ocean, kèm hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp: xác nhận sơ đồ đấu nối theo đúng lô hàng bạn nhận, hỗ trợ gán địa chỉ và chỉnh góc từ xa, và tư vấn đọc dãy hệ số khi trạm cân có dấu hiệu trôi số.
Đọc thêm trên KALA
- Giới thiệu Cảm biến lực Kỹ thuật số — bản chất trị số ISN và cách loadcell số làm việc
- Cách kiểm tra Cảm biến lực Số — dò lỗi từng con khi trạm cân báo mất loadcell
- Lắp đặt Cảm biến lực Kỹ thuật số — phần cơ khí và chân đế
- Cài đặt và chỉnh góc trên đầu cân DS3 — model cùng họ, menu tương tự
- Có thể chỉnh góc bằng hộp nối tín hiệu không? — vì sao cân số không còn chiết áp
- Loadcell cân xe tải — các dòng KALA đang phân phối
- Đọc bo số Digital Load Cell — đọc trị số thô để kiểm tra tình trạng từng loadcell ngoài hiện trường
- Hướng dẫn lắp đặt cân xe tải 3x18m — phần cơ khí bàn cân, hộp nối và móng cầu cân
Đang lắp đặt, nâng cấp hoặc thay thế thiết bị cho trạm cân?
Nếu bạn cần đánh giá nhanh tình trạng cầu cân trước khi hiệu chỉnh hoặc kiểm tra hệ thống, hãy gửi cho KALA:
- Tải trọng cầu cân
- Số lượng loadcell (số góc cân)
- Dãy trị số ISN hiện tại của các loadcell
Chúng tôi sẽ phân tích dữ liệu và đưa ra nhận định về tình trạng làm việc của hệ thống, giúp khoanh vùng nguyên nhân và đề xuất hướng kiểm tra phù hợp trước khi tiến hành hiệu chỉnh hoặc thay thế thiết bị.
